thích nghe ham đọc 人気がある フレーズ CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — thích: sắc(高く上がる) · nghe: ngang(平坦) · ham: ngang(平坦) · đọc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?