YiWordsYiWords

thích nghi

適応する

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — thích: sắc(高く上がる) · nghi: ngang(平坦) ?

thích nghi 適応する

意味

よく使われる組み合わせ

thích nghi môi trường
環境に適応する
thích nghi công việc
仕事に適応する

例文

Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.
私は新しい生活に適応しました。
Cô ấy thích nghi rất nhanh.
彼女はすぐに適応します。

この項目で使われている

性格と態度

よくある質問

「適応する」はベトナム語でどう言いますか?
「適応する」はベトナム語で thích nghi です。
thích nghi の意味は何ですか?
thích nghi は「適応する」(動詞)の意味です。適応する
thích nghi の発音は?
thích nghi は 2 音節で、声調は thích: sắc(高く上がる) · nghi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thích nghi はよく使われますか?
thích nghi はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
thích nghi は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.(私は新しい生活に適応しました。);Cô ấy thích nghi rất nhanh.(彼女はすぐに適応します。)。

「thích nghi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める