YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thiên vị
thiên vị
偏る
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thiên: ngang(平坦) · vị: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
えこひいきする; 片方に肩入れする
よく使われる組み合わせ
thiên vị ai đó
誰かに偏る
không thiên vị
偏らない
例文
Giáo viên không nên thiên vị học sinh nào.
先生はどの生徒もえこひいきしてはいけません。
Anh ấy luôn thiên vị em gái mình.
彼はいつも妹の味方をします。
数学表現
bằng nhau
等しい
chênh lệch lớn
大きな差
tỷ trọng
比重
hecta
ヘクタール
trùng nhau
重なる
sai lệch
偏差
よくある質問
「偏る」はベトナム語でどう言いますか?
「偏る」はベトナム語で thiên vị です。
thiên vị の意味は何ですか?
thiên vị は「偏る」(動詞)の意味です。えこひいきする; 片方に肩入れする
thiên vị の発音は?
thiên vị は 2 音節で、声調は thiên: ngang(平坦) · vị: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thiên vị はよく使われますか?
thiên vị はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
thiên vị は文でどう使いますか?
例えば:Giáo viên không nên thiên vị học sinh nào.(先生はどの生徒もえこひいきしてはいけません。);Anh ấy luôn thiên vị em gái mình.(彼はいつも妹の味方をします。)。
「thiên vị」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store