YiWordsYiWords

chênh lệch lớn

大きな差

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — chênh: ngang(平坦) · lệch: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる) ?

chênh lệch lớn 大きな差

意味

よく使われる組み合わせ

chênh lệch lớn về thu nhập
収入格差
chênh lệch lớn về trình độ
レベルの格差

例文

Chênh lệch lớn giữa giàu và nghèo ngày càng rõ rệt.
貧富の格差がますます明らかになっている。
Hai đội có chênh lệch lớn về thực lực.
両チームの実力差が大きい。

この項目で使われている

数学表現

よくある質問

「大きな差」はベトナム語でどう言いますか?
「大きな差」はベトナム語で chênh lệch lớn です。
chênh lệch lớn の意味は何ですか?
chênh lệch lớn は「大きな差」(形容詞)の意味です。格差が大きい
chênh lệch lớn の発音は?
chênh lệch lớn は 3 音節で、声調は chênh: ngang(平坦) · lệch: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chênh lệch lớn は文でどう使いますか?
例えば:Chênh lệch lớn giữa giàu và nghèo ngày càng rõ rệt.(貧富の格差がますます明らかになっている。);Hai đội có chênh lệch lớn về thực lực.(両チームの実力差が大きい。)。

「chênh lệch lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める