YiWordsYiWords

thiết bị điện tử

電子機器

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — thiết: sắc(高く上がる) · bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tử: hỏi(下がって上がる) ?

thiết bị điện tử 電子機器

意味

よく使われる組み合わせ

mua thiết bị điện tử
電子機器を買う
sửa thiết bị điện tử
電子機器を修理する

例文

Anh ấy thích sưu tầm thiết bị điện tử mới.
彼は新しい電子機器を集めるのが好きです。
Thiết bị điện tử này bị hỏng rồi.
この電子機器は壊れています。

関連語

よくある質問

「電子機器」はベトナム語でどう言いますか?
「電子機器」はベトナム語で thiết bị điện tử です。
thiết bị điện tử の意味は何ですか?
thiết bị điện tử は「電子機器」(名詞)の意味です。電子機器
thiết bị điện tử の発音は?
thiết bị điện tử は 4 音節で、声調は thiết: sắc(高く上がる) · bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tử: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thiết bị điện tử はよく使われますか?
thiết bị điện tử はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
thiết bị điện tử は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy thích sưu tầm thiết bị điện tử mới.(彼は新しい電子機器を集めるのが好きです。);Thiết bị điện tử này bị hỏng rồi.(この電子機器は壊れています。)。

「thiết bị điện tử」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める