YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
khối u
khối u
腫瘍
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — khối: sắc(高く上がる) · u: ngang(平坦)
?
意味
腫瘍
よく使われる組み合わせ
khối u lành tính
良性腫瘍
khối u ác tính
悪性腫瘍
例文
Bác sĩ phát hiện một khối u trong phổi.
医者が肺に腫瘍を見つけた。
Khối u này cần được phẫu thuật.
この腫瘍は手術が必要です。
この項目で使われている
cắt bỏ
切除する
ác tính
悪性
lành tính
良性
関連語
thân hữu
親友
cha dượng
継父
đúc
鋳造する
mù quáng
盲目
dẫn kinh dẫn điển
典拠を引く
thịnh tình
厚意
よくある質問
「腫瘍」はベトナム語でどう言いますか?
「腫瘍」はベトナム語で khối u です。
khối u の意味は何ですか?
khối u は「腫瘍」(名詞)の意味です。腫瘍
khối u の発音は?
khối u は 2 音節で、声調は khối: sắc(高く上がる) · u: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khối u はよく使われますか?
khối u はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
khối u は文でどう使いますか?
例えば:Bác sĩ phát hiện một khối u trong phổi.(医者が肺に腫瘍を見つけた。);Khối u này cần được phẫu thuật.(この腫瘍は手術が必要です。)。
「khối u」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store