YiWordsYiWords

khối u

腫瘍

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — khối: sắc(高く上がる) · u: ngang(平坦) ?

khối u 腫瘍

意味

よく使われる組み合わせ

khối u lành tính
良性腫瘍
khối u ác tính
悪性腫瘍

例文

Bác sĩ phát hiện một khối u trong phổi.
医者が肺に腫瘍を見つけた。
Khối u này cần được phẫu thuật.
この腫瘍は手術が必要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「腫瘍」はベトナム語でどう言いますか?
「腫瘍」はベトナム語で khối u です。
khối u の意味は何ですか?
khối u は「腫瘍」(名詞)の意味です。腫瘍
khối u の発音は?
khối u は 2 音節で、声調は khối: sắc(高く上がる) · u: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khối u はよく使われますか?
khối u はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
khối u は文でどう使いますか?
例えば:Bác sĩ phát hiện một khối u trong phổi.(医者が肺に腫瘍を見つけた。);Khối u này cần được phẫu thuật.(この腫瘍は手術が必要です。)。

「khối u」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める