YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thời không
thời không
時空
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thời: huyền(低く下がる) · không: ngang(平坦)
?
意味
時空(空間と時間の総称)
よく使われる組み合わせ
du hành thời không
時空旅行
lỗ hổng thời không
時空の歪み
例文
Chúng ta không thể vượt qua thời không.
私たちは時空を超えることはできない。
Phim này nói về thời không.
この映画は時空について描いている。
関連語
đê điều
堤防
ngu ngốc
愚か
bạo loạn
暴動
tồi tệ
悪質
quân lính
将兵
ngoại binh
外国人選手
よくある質問
「時空」はベトナム語でどう言いますか?
「時空」はベトナム語で thời không です。
thời không の意味は何ですか?
thời không は「時空」(名詞)の意味です。時空(空間と時間の総称)
thời không の発音は?
thời không は 2 音節で、声調は thời: huyền(低く下がる) · không: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thời không はよく使われますか?
thời không はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
thời không は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta không thể vượt qua thời không.(私たちは時空を超えることはできない。);Phim này nói về thời không.(この映画は時空について描いている。)。
「thời không」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store