YiWordsYiWords

thời không

時空

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — thời: huyền(低く下がる) · không: ngang(平坦) ?

thời không 時空

意味

よく使われる組み合わせ

du hành thời không
時空旅行
lỗ hổng thời không
時空の歪み

例文

Chúng ta không thể vượt qua thời không.
私たちは時空を超えることはできない。
Phim này nói về thời không.
この映画は時空について描いている。

関連語

よくある質問

「時空」はベトナム語でどう言いますか?
「時空」はベトナム語で thời không です。
thời không の意味は何ですか?
thời không は「時空」(名詞)の意味です。時空(空間と時間の総称)
thời không の発音は?
thời không は 2 音節で、声調は thời: huyền(低く下がる) · không: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thời không はよく使われますか?
thời không はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
thời không は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta không thể vượt qua thời không.(私たちは時空を超えることはできない。);Phim này nói về thời không.(この映画は時空について描いている。)。

「thời không」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める