YiWordsYiWords

thời trung cổ

中世の

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — thời: huyền(低く下がる) · trung: ngang(平坦) · cổ: hỏi(下がって上がる) ?

thời trung cổ 中世の

意味

よく使われる組み合わせ

thời trung đại
中世時代
xã hội trung đại
中世社会

例文

Kiến trúc trung đại rất đặc biệt.
中世の建築はとても独特です。
Lịch sử trung đại châu Âu rất phức tạp.
ヨーロッパの中世史はとても複雑です。

関連語

よくある質問

「中世の」はベトナム語でどう言いますか?
「中世の」はベトナム語で thời trung cổ です。
thời trung cổ の意味は何ですか?
thời trung cổ は「中世の」(名詞)の意味です。中世;ヨーロッパの歴史時代(5世紀から15世紀頃)
thời trung cổ の発音は?
thời trung cổ は 3 音節で、声調は thời: huyền(低く下がる) · trung: ngang(平坦) · cổ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thời trung cổ はよく使われますか?
thời trung cổ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
thời trung cổ は文でどう使いますか?
例えば:Kiến trúc trung đại rất đặc biệt.(中世の建築はとても独特です。);Lịch sử trung đại châu Âu rất phức tạp.(ヨーロッパの中世史はとても複雑です。)。

「thời trung cổ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める