YiWordsYiWords

thông báo

通知する

名詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — thông: ngang(平坦) · báo: sắc(高く上がる) ?

thông báo 通知する

意味

よく使われる組み合わせ

gửi thông báo
通知を送る
nhận được thông báo
通知を受け取る

例文

Tôi đã nhận được thông báo.
私はすでに通知を受け取りました。
Thông báo này rất quan trọng.
この通知はとても重要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「通知する」はベトナム語でどう言いますか?
「通知する」はベトナム語で thông báo です。
thông báo の意味は何ですか?
thông báo は「通知する」(名詞)の意味です。通知、告知
thông báo の発音は?
thông báo は 2 音節で、声調は thông: ngang(平坦) · báo: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thông báo はよく使われますか?
thông báo はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
thông báo は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã nhận được thông báo.(私はすでに通知を受け取りました。);Thông báo này rất quan trọng.(この通知はとても重要です。)。

「thông báo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める