YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thông cảm
thông cảm
同情する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thông: ngang(平坦) · cảm: hỏi(下がって上がる)
?
意味
共感する
よく使われる組み合わせ
thông cảm cho nhau
相互の共感
mong được thông cảm
共感を望む
例文
Xin hãy thông cảm cho tôi.
私に共感してください。
Chúng ta nên thông cảm cho hoàn cảnh của nhau.
私たちはお互いの状況に共感すべきです。
関連語
mất hứng
興ざめ
bán vé
切符を売る
quầy báo
新聞売店
tiệm bánh
パン屋
nộp phí
料金を納める
trả phí
料金を払う
よくある質問
「同情する」はベトナム語でどう言いますか?
「同情する」はベトナム語で thông cảm です。
thông cảm の意味は何ですか?
thông cảm は「同情する」(動詞)の意味です。共感する
thông cảm の発音は?
thông cảm は 2 音節で、声調は thông: ngang(平坦) · cảm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thông cảm はよく使われますか?
thông cảm はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thông cảm は文でどう使いますか?
例えば:Xin hãy thông cảm cho tôi.(私に共感してください。);Chúng ta nên thông cảm cho hoàn cảnh của nhau.(私たちはお互いの状況に共感すべきです。)。
「thông cảm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store