YiWordsYiWords

thông gió

換気

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — thông: ngang(平坦) · gió: sắc(高く上がる) ?

thông gió 換気

意味

よく使われる組み合わせ

hệ thống thông gió
換気システム
thông gió tự nhiên
自然換気

例文

Phòng này cần được thông gió thường xuyên.
この部屋は頻繁に換気が必要です。
Thông gió giúp không khí trong lành hơn.
換気すると空気が新鮮になります。

関連語

よくある質問

「換気」はベトナム語でどう言いますか?
「換気」はベトナム語で thông gió です。
thông gió の意味は何ですか?
thông gió は「換気」(動詞)の意味です。換気する、通気する
thông gió の発音は?
thông gió は 2 音節で、声調は thông: ngang(平坦) · gió: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thông gió はよく使われますか?
thông gió はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thông gió は文でどう使いますか?
例えば:Phòng này cần được thông gió thường xuyên.(この部屋は頻繁に換気が必要です。);Thông gió giúp không khí trong lành hơn.(換気すると空気が新鮮になります。)。

「thông gió」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める