YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
giáo sư
giáo sư
教授
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — giáo: sắc(高く上がる) · sư: ngang(平坦)
?
意味
教授、大学の教師
よく使われる組み合わせ
giáo sư đại học
大学教授
giáo sư nổi tiếng
有名な教授
例文
Ông ấy là giáo sư toán học.
彼は数学の教授です。
Giáo sư sẽ giảng bài hôm nay.
教授は今日講義をします。
この項目で使われている
quốc học
国学
chức danh
肩書き
giáo viên hướng dẫn
指導教授
luận thuật
論述
関連語
học giả
学者
luận văn
論文
chuyển nhượng
譲渡する
kiếm tiền
お金を稼ぐ
xanh
青
thông minh
賢い
よくある質問
「教授」はベトナム語でどう言いますか?
「教授」はベトナム語で giáo sư です。
giáo sư の意味は何ですか?
giáo sư は「教授」(名詞)の意味です。教授、大学の教師
giáo sư の発音は?
giáo sư は 2 音節で、声調は giáo: sắc(高く上がる) · sư: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giáo sư はよく使われますか?
giáo sư はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
giáo sư は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy là giáo sư toán học.(彼は数学の教授です。);Giáo sư sẽ giảng bài hôm nay.(教授は今日講義をします。)。
「giáo sư」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store