YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thủ công
thủ công
手作り
形容詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thủ: hỏi(下がって上がる) · công: ngang(平坦)
?
意味
手作りの
よく使われる組み合わせ
sản phẩm thủ công
手作り品
làm thủ công
手作りする
例文
Tôi thích đồ thủ công.
私は手作り品が好きです。
Cô ấy làm hoa giấy thủ công.
彼女は紙の花を手作りしました。
この項目で使われている
đồ thủ công mỹ nghệ
工芸品
関連語
làm đẹp
美容
giày cao gót
ハイヒール
trai đẹp
イケメン
giày sandal
サンダル
ngã
倒れる
ấm
暖かい
よくある質問
「手作り」はベトナム語でどう言いますか?
「手作り」はベトナム語で thủ công です。
thủ công の意味は何ですか?
thủ công は「手作り」(形容詞)の意味です。手作りの
thủ công の発音は?
thủ công は 2 音節で、声調は thủ: hỏi(下がって上がる) · công: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thủ công はよく使われますか?
thủ công はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
thủ công は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích đồ thủ công.(私は手作り品が好きです。);Cô ấy làm hoa giấy thủ công.(彼女は紙の花を手作りしました。)。
「thủ công」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store