đồ thủ công mỹ nghệ 工芸品 名詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 5音節 — đồ: huyền(低く下がる) · thủ: hỏi(下がって上がる) · công: ngang(平坦) · mỹ: ngã(詰まった上昇) · nghệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?