YiWordsYiWords

đồ thủ công mỹ nghệ

工芸品

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 5音節 — đồ: huyền(低く下がる) · thủ: hỏi(下がって上がる) · công: ngang(平坦) · mỹ: ngã(詰まった上昇) · nghệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đồ thủ công mỹ nghệ 工芸品

意味

よく使われる組み合わせ

đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống
伝統工芸品
mua đồ thủ công mỹ nghệ
工芸品を買う

例文

Tôi thích sưu tầm đồ thủ công mỹ nghệ.
私は工芸品を集めるのが好きです。
Đồ thủ công mỹ nghệ này làm bằng tre.
この工芸品は竹で作られています。

関連語

よくある質問

「工芸品」はベトナム語でどう言いますか?
「工芸品」はベトナム語で đồ thủ công mỹ nghệ です。
đồ thủ công mỹ nghệ の意味は何ですか?
đồ thủ công mỹ nghệ は「工芸品」(名詞)の意味です。手作りの工芸品
đồ thủ công mỹ nghệ の発音は?
đồ thủ công mỹ nghệ は 5 音節で、声調は đồ: huyền(低く下がる) · thủ: hỏi(下がって上がる) · công: ngang(平坦) · mỹ: ngã(詰まった上昇) · nghệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đồ thủ công mỹ nghệ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích sưu tầm đồ thủ công mỹ nghệ.(私は工芸品を集めるのが好きです。);Đồ thủ công mỹ nghệ này làm bằng tre.(この工芸品は竹で作られています。)。

「đồ thủ công mỹ nghệ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める