YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thủ đoạn
thủ đoạn
手段
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thủ: hỏi(下がって上がる) · đoạn: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
手段、方法
よく使われる組み合わせ
thủ đoạn xấu
悪い手段
thủ đoạn tinh vi
巧みな手段
例文
Anh ta dùng nhiều thủ đoạn để đạt mục đích.
彼は目的を達成するために多くの手段を使った。
Không nên dùng thủ đoạn xấu.
悪い手段を使うべきではない。
この項目で使われている
bất chấp thủ đoạn
手段を選ばない
関連語
thư điện tử
電子メール
thủ đô
首都
thư giãn
リラックスする
thư gửi đến
受信した手紙
よくある質問
「手段」はベトナム語でどう言いますか?
「手段」はベトナム語で thủ đoạn です。
thủ đoạn の意味は何ですか?
thủ đoạn は「手段」(名詞)の意味です。手段、方法
thủ đoạn の発音は?
thủ đoạn は 2 音節で、声調は thủ: hỏi(下がって上がる) · đoạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thủ đoạn はよく使われますか?
thủ đoạn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
thủ đoạn は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta dùng nhiều thủ đoạn để đạt mục đích.(彼は目的を達成するために多くの手段を使った。);Không nên dùng thủ đoạn xấu.(悪い手段を使うべきではない。)。
「thủ đoạn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store