YiWordsYiWords

thủ đoạn

手段

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — thủ: hỏi(下がって上がる) · đoạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thủ đoạn 手段

意味

よく使われる組み合わせ

thủ đoạn xấu
悪い手段
thủ đoạn tinh vi
巧みな手段

例文

Anh ta dùng nhiều thủ đoạn để đạt mục đích.
彼は目的を達成するために多くの手段を使った。
Không nên dùng thủ đoạn xấu.
悪い手段を使うべきではない。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「手段」はベトナム語でどう言いますか?
「手段」はベトナム語で thủ đoạn です。
thủ đoạn の意味は何ですか?
thủ đoạn は「手段」(名詞)の意味です。手段、方法
thủ đoạn の発音は?
thủ đoạn は 2 音節で、声調は thủ: hỏi(下がって上がる) · đoạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thủ đoạn はよく使われますか?
thủ đoạn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
thủ đoạn は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta dùng nhiều thủ đoạn để đạt mục đích.(彼は目的を達成するために多くの手段を使った。);Không nên dùng thủ đoạn xấu.(悪い手段を使うべきではない。)。

「thủ đoạn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める