thừa nước đục thả câu
機に乗じる
声調 5音節 — thừa: huyền(低く下がる) · nước: sắc(高く上がる) · đục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thả: hỏi(下がって上がる) · câu: ngang(平坦) ?
機に乗じる
声調 5音節 — thừa: huyền(低く下がる) · nước: sắc(高く上がる) · đục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thả: hỏi(下がって上がる) · câu: ngang(平坦) ?