YiWordsYiWords

thừa nước đục thả câu

機に乗じる

フレーズ CEFR B2 ベトナム語

声調 5音節 — thừa: huyền(低く下がる) · nước: sắc(高く上がる) · đục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thả: hỏi(下がって上がる) · câu: ngang(平坦) ?

thừa nước đục thả câu 機に乗じる

意味

よく使われる組み合わせ

lợi dụng thời cơ
人の弱みに付け込む

例文

Anh ta thừa nước đục thả câu khi công ty gặp khó khăn.
会社が困難に直面したとき、彼はそれを利用した。
Không nên thừa nước đục thả câu.
他人の弱みに付け込むべきではない。

関連語

よくある質問

「機に乗じる」はベトナム語でどう言いますか?
「機に乗じる」はベトナム語で thừa nước đục thả câu です。
thừa nước đục thả câu の意味は何ですか?
thừa nước đục thả câu は「機に乗じる」(フレーズ)の意味です。他人の困難につけ込む
thừa nước đục thả câu の発音は?
thừa nước đục thả câu は 5 音節で、声調は thừa: huyền(低く下がる) · nước: sắc(高く上がる) · đục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thả: hỏi(下がって上がる) · câu: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thừa nước đục thả câu はよく使われますか?
thừa nước đục thả câu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
thừa nước đục thả câu は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta thừa nước đục thả câu khi công ty gặp khó khăn.(会社が困難に直面したとき、彼はそれを利用した。);Không nên thừa nước đục thả câu.(他人の弱みに付け込むべきではない。)。

「thừa nước đục thả câu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める