thức ăn chăn nuôi 飼料 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — thức: sắc(高く上がる) · ăn: ngang(平坦) · chăn: ngang(平坦) · nuôi: ngang(平坦) ?