YiWordsYiWords

thức ăn chăn nuôi

飼料

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — thức: sắc(高く上がる) · ăn: ngang(平坦) · chăn: ngang(平坦) · nuôi: ngang(平坦) ?

thức ăn chăn nuôi 飼料

意味

よく使われる組み合わせ

thức ăn chăn nuôi gia súc
家畜用飼料
sản xuất thức ăn chăn nuôi
飼料を生産する

例文

Trang trại mua nhiều thức ăn chăn nuôi.
農場はたくさんの飼料を買いました。
Thức ăn chăn nuôi phải đảm bảo chất lượng.
飼料の品質は保証しなければなりません。

関連語

よくある質問

「飼料」はベトナム語でどう言いますか?
「飼料」はベトナム語で thức ăn chăn nuôi です。
thức ăn chăn nuôi の意味は何ですか?
thức ăn chăn nuôi は「飼料」(名詞)の意味です。飼料(家畜用の餌)
thức ăn chăn nuôi の発音は?
thức ăn chăn nuôi は 4 音節で、声調は thức: sắc(高く上がる) · ăn: ngang(平坦) · chăn: ngang(平坦) · nuôi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thức ăn chăn nuôi は文でどう使いますか?
例えば:Trang trại mua nhiều thức ăn chăn nuôi.(農場はたくさんの飼料を買いました。);Thức ăn chăn nuôi phải đảm bảo chất lượng.(飼料の品質は保証しなければなりません。)。

「thức ăn chăn nuôi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める