YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tiến bộ
tiến bộ
進歩
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tiến: sắc(高く上がる) · bộ: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
進歩;発展
進歩する行為や結果
よく使われる組み合わせ
tiến bộ xã hội
社会の進歩
tiến bộ khoa học
科学の進歩
例文
Công nghệ ngày càng tiến bộ.
技術がますます進歩している。
Anh ấy đã có nhiều tiến bộ trong học tập.
彼は勉強で大きな進歩を遂げた。
この項目で使われている
tư tưởng
思想
xã hội
社会
đáng kể
かなりの
công lực
功力
ngày càng
ますます
tự phụ
うぬぼれる
tiến
進む
Zhang Linghe
張凌赫
関連語
trường phổ thông
小中学校
học kỳ
学期
đổi
変える
trăm
百
ghi chú
メモ
đọc sách
読書する
よくある質問
「進歩」はベトナム語でどう言いますか?
「進歩」はベトナム語で tiến bộ です。
tiến bộ の意味は何ですか?
tiến bộ は「進歩」(名詞)の意味です。進歩;発展; 進歩する行為や結果
tiến bộ の発音は?
tiến bộ は 2 音節で、声調は tiến: sắc(高く上がる) · bộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiến bộ はよく使われますか?
tiến bộ はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
tiến bộ は文でどう使いますか?
例えば:Công nghệ ngày càng tiến bộ.(技術がますます進歩している。);Anh ấy đã có nhiều tiến bộ trong học tập.(彼は勉強で大きな進歩を遂げた。)。
「tiến bộ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store