YiWordsYiWords

tự phụ

うぬぼれる

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tự phụ うぬぼれる

意味

よく使われる組み合わせ

tự phụ về tài năng
才能に傲慢
tự phụ quá mức
過度に傲慢

例文

Anh ấy rất tự phụ về thành tích của mình.
彼は自分の成績に傲慢だ。
Tự phụ sẽ khiến bạn khó tiến bộ.
傲慢さは成長を妨げる。

さまざまな性格

よくある質問

「うぬぼれる」はベトナム語でどう言いますか?
「うぬぼれる」はベトナム語で tự phụ です。
tự phụ の意味は何ですか?
tự phụ は「うぬぼれる」(形容詞)の意味です。傲慢な
tự phụ の発音は?
tự phụ は 2 音節で、声調は tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tự phụ はよく使われますか?
tự phụ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tự phụ は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy rất tự phụ về thành tích của mình.(彼は自分の成績に傲慢だ。);Tự phụ sẽ khiến bạn khó tiến bộ.(傲慢さは成長を妨げる。)。

「tự phụ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める