YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tiền bối
tiền bối
先輩
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tiền: huyền(低く下がる) · bối: sắc(高く上がる)
?
意味
先輩、年長者、経験豊富な人
よく使われる組み合わせ
tiền bối trong nghề
業界の先輩
kính trọng tiền bối
先輩を尊敬する
例文
Anh ấy là tiền bối của tôi.
彼は私の先輩です。
Tôi học hỏi nhiều từ các tiền bối.
私は先輩たちから多くを学びました。
関連語
giải phóng
解放する
ơ
おお
đồng thanh
異口同音
giá đỡ điện thoại
スマホスタンド
lộ bí mật
秘密を漏らす
chiến thần
戦神
よくある質問
「先輩」はベトナム語でどう言いますか?
「先輩」はベトナム語で tiền bối です。
tiền bối の意味は何ですか?
tiền bối は「先輩」(名詞)の意味です。先輩、年長者、経験豊富な人
tiền bối の発音は?
tiền bối は 2 音節で、声調は tiền: huyền(低く下がる) · bối: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiền bối はよく使われますか?
tiền bối はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tiền bối は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là tiền bối của tôi.(彼は私の先輩です。);Tôi học hỏi nhiều từ các tiền bối.(私は先輩たちから多くを学びました。)。
「tiền bối」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store