YiWordsYiWords

tiền tệ

通貨

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tiền: huyền(低く下がる) · tệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tiền tệ 通貨

意味

よく使われる組み合わせ

chính sách tiền tệ
通貨政策
hệ thống tiền tệ
通貨制度

例文

Tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
通貨は経済で重要な役割を果たしている。
Chúng ta cần kiểm soát lượng tiền tệ lưu thông.
流通している通貨量を管理する必要がある。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「通貨」はベトナム語でどう言いますか?
「通貨」はベトナム語で tiền tệ です。
tiền tệ の意味は何ですか?
tiền tệ は「通貨」(名詞)の意味です。通貨; 貨幣制度
tiền tệ の発音は?
tiền tệ は 2 音節で、声調は tiền: huyền(低く下がる) · tệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiền tệ はよく使われますか?
tiền tệ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tiền tệ は文でどう使いますか?
例えば:Tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.(通貨は経済で重要な役割を果たしている。);Chúng ta cần kiểm soát lượng tiền tệ lưu thông.(流通している通貨量を管理する必要がある。)。

「tiền tệ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める