YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tiền thuê
tiền thuê
家賃
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tiền: huyền(低く下がる) · thuê: ngang(平坦)
?
意味
家賃
よく使われる組み合わせ
trả tiền thuê
家賃を払う
tiền thuê nhà
家賃
例文
Tiền thuê tháng này đã tăng.
今月の家賃が上がった。
Tôi phải trả tiền thuê vào đầu tháng.
毎月初めに家賃を払わなければならない。
この項目で使われている
tiền thuê nhà
家賃
関連語
giá nhà
住宅価格
nhà trọ
旅館
ký túc xá
寮
di cư
移住する
giải tỏa
取り壊す
tháo dỡ
解体する
よくある質問
「家賃」はベトナム語でどう言いますか?
「家賃」はベトナム語で tiền thuê です。
tiền thuê の意味は何ですか?
tiền thuê は「家賃」(名詞)の意味です。家賃
tiền thuê の発音は?
tiền thuê は 2 音節で、声調は tiền: huyền(低く下がる) · thuê: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiền thuê はよく使われますか?
tiền thuê はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
tiền thuê は文でどう使いますか?
例えば:Tiền thuê tháng này đã tăng.(今月の家賃が上がった。);Tôi phải trả tiền thuê vào đầu tháng.(毎月初めに家賃を払わなければならない。)。
「tiền thuê」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store