YiWordsYiWords

tiếng động

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — tiếng: sắc(高く上がる) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tiếng động 音

意味

よく使われる組み合わせ

tiếng động lạ
奇妙な音
nghe thấy tiếng động
音を聞く

例文

Tôi nghe thấy tiếng động ngoài cửa.
ドアの外で音が聞こえた。
Đêm qua có nhiều tiếng động.
昨夜はたくさんの音があった。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「音」はベトナム語でどう言いますか?
「音」はベトナム語で tiếng động です。
tiếng động の意味は何ですか?
tiếng động は「音」(名詞)の意味です。音、物音
tiếng động の発音は?
tiếng động は 2 音節で、声調は tiếng: sắc(高く上がる) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiếng động はよく使われますか?
tiếng động はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
tiếng động は文でどう使いますか?
例えば:Tôi nghe thấy tiếng động ngoài cửa.(ドアの外で音が聞こえた。);Đêm qua có nhiều tiếng động.(昨夜はたくさんの音があった。)。

「tiếng động」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める