YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tiếng hát
tiếng hát
歌声
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tiếng: sắc(高く上がる) · hát: sắc(高く上がる)
?
意味
歌声
よく使われる組み合わせ
tiếng hát du dương
美しい歌声
tiếng hát trẻ em
子供たちの歌声
例文
Tiếng hát của cô ấy rất hay.
彼女の歌声はとても美しい。
Tôi thích nghe tiếng hát vào buổi sáng.
私は朝に歌声を聴くのが好きです。
この項目で使われている
bài hát
歌
vang dội
響き渡る
関連語
khán giả
観客
sân khấu
舞台
trực tiếp
実情
xong
終わった
dưới
下
truyện cười
ジョーク
よくある質問
「歌声」はベトナム語でどう言いますか?
「歌声」はベトナム語で tiếng hát です。
tiếng hát の意味は何ですか?
tiếng hát は「歌声」(名詞)の意味です。歌声
tiếng hát の発音は?
tiếng hát は 2 音節で、声調は tiếng: sắc(高く上がる) · hát: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiếng hát はよく使われますか?
tiếng hát はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
tiếng hát は文でどう使いますか?
例えば:Tiếng hát của cô ấy rất hay.(彼女の歌声はとても美しい。);Tôi thích nghe tiếng hát vào buổi sáng.(私は朝に歌声を聴くのが好きです。)。
「tiếng hát」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store