YiWordsYiWords

tiếng hát

歌声

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — tiếng: sắc(高く上がる) · hát: sắc(高く上がる) ?

tiếng hát 歌声

意味

よく使われる組み合わせ

tiếng hát du dương
美しい歌声
tiếng hát trẻ em
子供たちの歌声

例文

Tiếng hát của cô ấy rất hay.
彼女の歌声はとても美しい。
Tôi thích nghe tiếng hát vào buổi sáng.
私は朝に歌声を聴くのが好きです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「歌声」はベトナム語でどう言いますか?
「歌声」はベトナム語で tiếng hát です。
tiếng hát の意味は何ですか?
tiếng hát は「歌声」(名詞)の意味です。歌声
tiếng hát の発音は?
tiếng hát は 2 音節で、声調は tiếng: sắc(高く上がる) · hát: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiếng hát はよく使われますか?
tiếng hát はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
tiếng hát は文でどう使いますか?
例えば:Tiếng hát của cô ấy rất hay.(彼女の歌声はとても美しい。);Tôi thích nghe tiếng hát vào buổi sáng.(私は朝に歌声を聴くのが好きです。)。

「tiếng hát」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める