YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tiêu dùng
tiêu dùng
消費する
動詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tiêu: ngang(平坦) · dùng: huyền(低く下がる)
?
意味
消費する、商品やサービスを購入・利用する
よく使われる組み合わせ
hành vi tiêu dùng
消費行動
tiêu dùng tiết kiệm
節約消費
例文
Người trẻ tiêu dùng nhiều hơn trước.
若者は以前よりも多く消費している。
Chúng ta nên tiêu dùng hợp lý.
私たちは合理的に消費すべきだ。
この項目で使われている
nhu cầu
必要
người tiêu dùng
消費者
関連語
tiền mặt
現金
thập niên
十年
năm nay
今年
vừa nãy
たった今
đợi đến
まで
nhất
最も
よくある質問
「消費する」はベトナム語でどう言いますか?
「消費する」はベトナム語で tiêu dùng です。
tiêu dùng の意味は何ですか?
tiêu dùng は「消費する」(動詞)の意味です。消費する、商品やサービスを購入・利用する
tiêu dùng の発音は?
tiêu dùng は 2 音節で、声調は tiêu: ngang(平坦) · dùng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiêu dùng はよく使われますか?
tiêu dùng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
tiêu dùng は文でどう使いますか?
例えば:Người trẻ tiêu dùng nhiều hơn trước.(若者は以前よりも多く消費している。);Chúng ta nên tiêu dùng hợp lý.(私たちは合理的に消費すべきだ。)。
「tiêu dùng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store