YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tìm cách
tìm cách
方法を探す
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tìm: huyền(低く下がる) · cách: sắc(高く上がる)
?
意味
方法を探す、工夫する
よく使われる組み合わせ
tìm cách giải quyết
解決方法を探す
tìm cách thoát ra
逃げる方法を考える
例文
Chúng tôi đang tìm cách khắc phục vấn đề.
私たちは問題解決の方法を探しています。
Anh ấy luôn tìm cách giúp đỡ người khác.
彼はいつも人を助ける方法を考えます。
この項目で使われている
bế tắc
行き詰まり
tăng thu
増収
lợi dụng kẽ hở
抜け穴を突く
cách đi
ルート
ổn thoả
妥当
thoát thân
脱出する
nút thắt cổ chai
ボトルネック
関連語
nâng
持ち上げる
chơi bóng rổ
バスケットボールをする
sút bóng
シュートする
nóng bức
暑い
khí cacbonic
二酸化炭素
bày tỏ thái độ
態度を示す
よくある質問
「方法を探す」はベトナム語でどう言いますか?
「方法を探す」はベトナム語で tìm cách です。
tìm cách の意味は何ですか?
tìm cách は「方法を探す」(動詞)の意味です。方法を探す、工夫する
tìm cách の発音は?
tìm cách は 2 音節で、声調は tìm: huyền(低く下がる) · cách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tìm cách はよく使われますか?
tìm cách はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
tìm cách は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đang tìm cách khắc phục vấn đề.(私たちは問題解決の方法を探しています。);Anh ấy luôn tìm cách giúp đỡ người khác.(彼はいつも人を助ける方法を考えます。)。
「tìm cách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store