YiWordsYiWords

tình báo

諜報

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tình: huyền(低く下がる) · báo: sắc(高く上がる) ?

tình báo 諜報

意味

よく使われる組み合わせ

tình báo quân sự
軍事諜報
cơ quan tình báo
諜報機関

例文

Anh ta làm việc cho cơ quan tình báo.
彼は諜報機関で働いています。
Tình báo rất quan trọng trong chiến tranh.
諜報は戦争で非常に重要です。

関連語

よくある質問

「諜報」はベトナム語でどう言いますか?
「諜報」はベトナム語で tình báo です。
tình báo の意味は何ですか?
tình báo は「諜報」(名詞)の意味です。諜報
tình báo の発音は?
tình báo は 2 音節で、声調は tình: huyền(低く下がる) · báo: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tình báo はよく使われますか?
tình báo はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
tình báo は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta làm việc cho cơ quan tình báo.(彼は諜報機関で働いています。);Tình báo rất quan trọng trong chiến tranh.(諜報は戦争で非常に重要です。)。

「tình báo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める