YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tình báo
tình báo
諜報
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tình: huyền(低く下がる) · báo: sắc(高く上がる)
?
意味
諜報
よく使われる組み合わせ
tình báo quân sự
軍事諜報
cơ quan tình báo
諜報機関
例文
Anh ta làm việc cho cơ quan tình báo.
彼は諜報機関で働いています。
Tình báo rất quan trọng trong chiến tranh.
諜報は戦争で非常に重要です。
関連語
gián điệp
スパイ
lừa đảo
詐欺する
lạm dụng
乱用する
radar
レーダー
sứ giả
使者
thờ ơ
無関心だ
よくある質問
「諜報」はベトナム語でどう言いますか?
「諜報」はベトナム語で tình báo です。
tình báo の意味は何ですか?
tình báo は「諜報」(名詞)の意味です。諜報
tình báo の発音は?
tình báo は 2 音節で、声調は tình: huyền(低く下がる) · báo: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tình báo はよく使われますか?
tình báo はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
tình báo は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta làm việc cho cơ quan tình báo.(彼は諜報機関で働いています。);Tình báo rất quan trọng trong chiến tranh.(諜報は戦争で非常に重要です。)。
「tình báo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store