YiWordsYiWords

tính chất

性質

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — tính: sắc(高く上がる) · chất: sắc(高く上がる) ?

tính chất 性質

意味

よく使われる組み合わせ

tính chất hóa học
化学的性質
tính chất vật lý
物理的性質

例文

Tính chất của nước là lỏng.
水の性質は液体です。
Anh ấy có tính chất hiền lành.
彼は穏やかな性格です。

類義語

これらのベトナム語はすべて「性質」という意味ですが、使い方や場面が異なります。

この項目で使われている

学校教室の語彙

よくある質問

「性質」はベトナム語でどう言いますか?
「性質」はベトナム語で tính chất です。
tính chất の意味は何ですか?
tính chất は「性質」(名詞)の意味です。本来の性質、特性; 人の性格や特徴
tính chất の発音は?
tính chất は 2 音節で、声調は tính: sắc(高く上がる) · chất: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tính chất はよく使われますか?
tính chất はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
tính chất は文でどう使いますか?
例えば:Tính chất của nước là lỏng.(水の性質は液体です。);Anh ấy có tính chất hiền lành.(彼は穏やかな性格です。)。

「tính chất」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める