YiWordsYiWords

nghiên cứu

研究する

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) ?

nghiên cứu 研究する

意味

よく使われる組み合わせ

nghiên cứu khoa học
科学研究
nghiên cứu thị trường
市場調査

例文

Tôi đang nghiên cứu về môi trường.
私は環境問題を研究しています。
Nhóm này nghiên cứu sản phẩm mới.
このチームは新製品を研究しています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「研究する」はベトナム語でどう言いますか?
「研究する」はベトナム語で nghiên cứu です。
nghiên cứu の意味は何ですか?
nghiên cứu は「研究する」(動詞)の意味です。研究する
nghiên cứu の発音は?
nghiên cứu は 2 音節で、声調は nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghiên cứu はよく使われますか?
nghiên cứu はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
nghiên cứu は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đang nghiên cứu về môi trường.(私は環境問題を研究しています。);Nhóm này nghiên cứu sản phẩm mới.(このチームは新製品を研究しています。)。

「nghiên cứu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める