YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nghiên cứu
nghiên cứu
研究する
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる)
?
意味
研究する
よく使われる組み合わせ
nghiên cứu khoa học
科学研究
nghiên cứu thị trường
市場調査
例文
Tôi đang nghiên cứu về môi trường.
私は環境問題を研究しています。
Nhóm này nghiên cứu sản phẩm mới.
このチームは新製品を研究しています。
この項目で使われている
khoa học
科学
thực vật
植物
côn trùng
昆虫
tiến hành
進行する
viện
研究所
y học
医学
hố đen
ブラックホール
lỗ sâu
ワームホール
関連語
giấu
隠す
lợi nhuận
利益
từ vựng
語彙
trồng cây xanh
植樹する
bể
プール
lịch sử
歴史
よくある質問
「研究する」はベトナム語でどう言いますか?
「研究する」はベトナム語で nghiên cứu です。
nghiên cứu の意味は何ですか?
nghiên cứu は「研究する」(動詞)の意味です。研究する
nghiên cứu の発音は?
nghiên cứu は 2 音節で、声調は nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghiên cứu はよく使われますか?
nghiên cứu はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
nghiên cứu は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đang nghiên cứu về môi trường.(私は環境問題を研究しています。);Nhóm này nghiên cứu sản phẩm mới.(このチームは新製品を研究しています。)。
「nghiên cứu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store