YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tính đến
tính đến
〜まで
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tính: sắc(高く上がる) · đến: sắc(高く上がる)
?
意味
〜まで
よく使われる組み合わせ
tính đến ngày hôm nay
今日まで
tính đến thời điểm hiện tại
今まで
例文
Tính đến cuối tháng, công ty đã bán được 500 sản phẩm.
月末までに会社は500個の商品を販売しました。
Tính đến nay, tôi đã làm việc ở đây 3 năm.
今までここで3年間働いています。
上級時間表現
tiện thể
ついでに
sớm muộn
遅かれ早かれ
chậm trễ
遅延
là được
それでよい
cho đến nay
これまで
ngầm
密かに
よくある質問
「〜まで」はベトナム語でどう言いますか?
「〜まで」はベトナム語で tính đến です。
tính đến の意味は何ですか?
tính đến は「〜まで」(動詞)の意味です。〜まで
tính đến の発音は?
tính đến は 2 音節で、声調は tính: sắc(高く上がる) · đến: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tính đến はよく使われますか?
tính đến はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
tính đến は文でどう使いますか?
例えば:Tính đến cuối tháng, công ty đã bán được 500 sản phẩm.(月末までに会社は500個の商品を販売しました。);Tính đến nay, tôi đã làm việc ở đây 3 năm.(今までここで3年間働いています。)。
「tính đến」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store