YiWordsYiWords

cho đến nay

これまで

副詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — cho: ngang(平坦) · đến: sắc(高く上がる) · nay: ngang(平坦) ?

cho đến nay これまで

意味

よく使われる組み合わせ

cho đến nay vẫn chưa
今までまだ~ない
cho đến nay đã
これまでのところすでに~

例文

Cho đến nay, dự án vẫn chưa hoàn thành.
今まで、プロジェクトはまだ終わっていない。
Cho đến nay, tôi chưa từng gặp anh ấy.
これまでのところ、彼に会ったことがない。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「これまで」はベトナム語でどう言いますか?
「これまで」はベトナム語で cho đến nay です。
cho đến nay の意味は何ですか?
cho đến nay は「これまで」(副詞)の意味です。これまで、今まで
cho đến nay の発音は?
cho đến nay は 3 音節で、声調は cho: ngang(平坦) · đến: sắc(高く上がる) · nay: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cho đến nay はよく使われますか?
cho đến nay はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
cho đến nay は文でどう使いますか?
例えば:Cho đến nay, dự án vẫn chưa hoàn thành.(今まで、プロジェクトはまだ終わっていない。);Cho đến nay, tôi chưa từng gặp anh ấy.(これまでのところ、彼に会ったことがない。)。

「cho đến nay」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める