YiWordsYiWords

tinh giản

簡素化

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tinh: ngang(平坦) · giản: hỏi(下がって上がる) ?

tinh giản 簡素化

意味

よく使われる組み合わせ

tinh giản bộ máy
組織を簡素化する
tinh giản nội dung
内容を簡素化する

例文

Báo cáo này cần được tinh giản hơn nữa.
このレポートはさらに簡素化する必要があります。
Chúng ta nên tinh giản các bước không cần thiết.
不要な手順は簡素化すべきです。

性格のタイプ

よくある質問

「簡素化」はベトナム語でどう言いますか?
「簡素化」はベトナム語で tinh giản です。
tinh giản の意味は何ですか?
tinh giản は「簡素化」(動詞)の意味です。簡素化する; 不要な部分を減らす
tinh giản の発音は?
tinh giản は 2 音節で、声調は tinh: ngang(平坦) · giản: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tinh giản は文でどう使いますか?
例えば:Báo cáo này cần được tinh giản hơn nữa.(このレポートはさらに簡素化する必要があります。);Chúng ta nên tinh giản các bước không cần thiết.(不要な手順は簡素化すべきです。)。

「tinh giản」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める