YiWordsYiWords

khinh thường

軽蔑する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — khinh: ngang(平坦) · thường: huyền(低く下がる) ?

khinh thường 軽蔑する

意味

よく使われる組み合わせ

tinh giản biên chế
人員削減
tinh giản thủ tục
手続きの簡素化

例文

Chúng ta cần tinh giản quy trình làm việc.
ワークフローを効率化する必要があります。
Công ty đang tinh giản nhân sự.
会社は人員を効率化しています。

関連語

よくある質問

「軽蔑する」はベトナム語でどう言いますか?
「軽蔑する」はベトナム語で khinh thường です。
khinh thường の意味は何ですか?
khinh thường は「軽蔑する」(動詞)の意味です。効率化する、不要な部分を減らして簡素にする
khinh thường の発音は?
khinh thường は 2 音節で、声調は khinh: ngang(平坦) · thường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khinh thường はよく使われますか?
khinh thường はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
khinh thường は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần tinh giản quy trình làm việc.(ワークフローを効率化する必要があります。);Công ty đang tinh giản nhân sự.(会社は人員を効率化しています。)。

「khinh thường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める