tinh thần trách nhiệm 責任感 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — tinh: ngang(平坦) · thần: huyền(低く下がる) · trách: sắc(高く上がる) · nhiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?