YiWordsYiWords

同じつづり:tình thân

tinh thần

精神

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — tinh: ngang(平坦) · thần: huyền(低く下がる) ?

tinh thần 精神

意味

よく使われる組み合わせ

tinh thần lạc quan
楽観的な精神
tinh thần đoàn kết
団結の精神

例文

Tinh thần của đội rất cao.
チームの士気は高い。
Chúng ta cần giữ vững tinh thần.
私たちは精神を保つ必要がある。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「精神」はベトナム語でどう言いますか?
「精神」はベトナム語で tinh thần です。
tinh thần の意味は何ですか?
tinh thần は「精神」(名詞)の意味です。精神、士気
tinh thần の発音は?
tinh thần は 2 音節で、声調は tinh: ngang(平坦) · thần: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tinh thần はよく使われますか?
tinh thần はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
tinh thần は文でどう使いますか?
例えば:Tinh thần của đội rất cao.(チームの士気は高い。);Chúng ta cần giữ vững tinh thần.(私たちは精神を保つ必要がある。)。

「tinh thần」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める