YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tổ chức
tổ chức
組織
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tổ: hỏi(下がって上がる) · chức: sắc(高く上がる)
?
意味
組織(組織構造を持つ団体や機関)
よく使われる組み合わせ
tổ chức xã hội
社会組織
tổ chức quốc tế
国際組織
例文
Anh ấy làm việc cho một tổ chức phi chính phủ.
彼は非政府組織で働いている。
Tổ chức này rất nổi tiếng.
この組織はとても有名だ。
この項目で使われている
quốc tế
国際的
sự kiện
出来事
đám cưới
結婚式
toàn quốc
全国的な
lễ cưới
結婚式
gia nhập
参加する
lễ
儀式
sơ tán
避難する
関連語
triệu tập
招集する
tham dự
出席する
đội nhóm
チーム
phân công
割り当てる
đảm nhận
引き受ける
người phụ trách
責任者
よくある質問
「組織」はベトナム語でどう言いますか?
「組織」はベトナム語で tổ chức です。
tổ chức の意味は何ですか?
tổ chức は「組織」(名詞)の意味です。組織(組織構造を持つ団体や機関)
tổ chức の発音は?
tổ chức は 2 音節で、声調は tổ: hỏi(下がって上がる) · chức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tổ chức はよく使われますか?
tổ chức はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
tổ chức は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy làm việc cho một tổ chức phi chính phủ.(彼は非政府組織で働いている。);Tổ chức này rất nổi tiếng.(この組織はとても有名だ。)。
「tổ chức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store