YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
gia nhập
gia nhập
参加する
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — gia: ngang(平坦) · nhập: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
参加する
よく使われる組み合わせ
gia nhập nhóm
チームに参加する
gia nhập tổ chức
組織に参加する
例文
Tôi muốn gia nhập câu lạc bộ.
私はクラブに参加したいです。
Anh ấy đã gia nhập công ty mới.
彼は新しい会社に入りました。
この項目で使われている
bang hội
ギルド
hàng ngũ
隊列
tông môn
宗門
đảng phái
政党
hợp tác xã
協同組合
hải quân
海軍
関連語
quay video
動画を撮る
fax
ファックス
nai
シカ
gấu trúc
パンダ
lá cây
葉っぱ
không liên quan
無関係
よくある質問
「参加する」はベトナム語でどう言いますか?
「参加する」はベトナム語で gia nhập です。
gia nhập の意味は何ですか?
gia nhập は「参加する」(動詞)の意味です。参加する
gia nhập の発音は?
gia nhập は 2 音節で、声調は gia: ngang(平坦) · nhập: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gia nhập はよく使われますか?
gia nhập はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
gia nhập は文でどう使いますか?
例えば:Tôi muốn gia nhập câu lạc bộ.(私はクラブに参加したいです。);Anh ấy đã gia nhập công ty mới.(彼は新しい会社に入りました。)。
「gia nhập」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store