YiWordsYiWords

tôn nghiêm

尊厳

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — tôn: ngang(平坦) · nghiêm: ngang(平坦) ?

tôn nghiêm 尊厳

意味

よく使われる組み合わせ

giữ tự trọng
尊厳を保つ
lòng tự trọng
自尊心

例文

Anh ấy rất coi trọng tự trọng.
彼は尊厳を大切にしている。
Đừng đánh mất tự trọng.
自尊心を失わないで。

性格

よくある質問

「尊厳」はベトナム語でどう言いますか?
「尊厳」はベトナム語で tôn nghiêm です。
tôn nghiêm の意味は何ですか?
tôn nghiêm は「尊厳」(名詞)の意味です。尊厳; 自尊心
tôn nghiêm の発音は?
tôn nghiêm は 2 音節で、声調は tôn: ngang(平坦) · nghiêm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tôn nghiêm はよく使われますか?
tôn nghiêm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
tôn nghiêm は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy rất coi trọng tự trọng.(彼は尊厳を大切にしている。);Đừng đánh mất tự trọng.(自尊心を失わないで。)。

「tôn nghiêm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める