YiWordsYiWords

tổn thất nặng nề

大損害

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — tổn: hỏi(下がって上がる) · thất: sắc(高く上がる) · nặng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nề: huyền(低く下がる) ?

tổn thất nặng nề 大損害

意味

よく使われる組み合わせ

chịu tổn thất nặng nề
大きな損害を被る
gây tổn thất nặng nề
大きな損害を与える

例文

Công ty bị tổn thất nặng nề sau vụ cháy.
会社は火事で大きな損失を被った。
Đợt bão vừa qua gây tổn thất nặng nề cho nông dân.
最近の嵐で農家は大きな損失を受けた。

詐欺と安全対策

よくある質問

「大損害」はベトナム語でどう言いますか?
「大損害」はベトナム語で tổn thất nặng nề です。
tổn thất nặng nề の意味は何ですか?
tổn thất nặng nề は「大損害」(フレーズ)の意味です。大きな損失を被る; 深刻な打撃を受ける
tổn thất nặng nề の発音は?
tổn thất nặng nề は 4 音節で、声調は tổn: hỏi(下がって上がる) · thất: sắc(高く上がる) · nặng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nề: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tổn thất nặng nề はよく使われますか?
tổn thất nặng nề はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tổn thất nặng nề は文でどう使いますか?
例えば:Công ty bị tổn thất nặng nề sau vụ cháy.(会社は火事で大きな損失を被った。);Đợt bão vừa qua gây tổn thất nặng nề cho nông dân.(最近の嵐で農家は大きな損失を受けた。)。

「tổn thất nặng nề」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める