YiWordsYiWords

tông đơ

バリカン

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tông: ngang(平坦) · đơ: ngang(平坦) ?

tông đơ バリカン

意味

よく使われる組み合わせ

tông đơ cắt tóc
電動バリカン
tông đơ không dây
コードレスバリカン

例文

Tôi tự cắt tóc bằng tông đơ.
バリカンで自分の髪を切ります。
Tông đơ rất tiện khi cắt tóc cho trẻ em.
子供の髪を切るのにバリカンは便利です。

関連語

よくある質問

「バリカン」はベトナム語でどう言いますか?
「バリカン」はベトナム語で tông đơ です。
tông đơ の意味は何ですか?
tông đơ は「バリカン」(名詞)の意味です。バリカン
tông đơ の発音は?
tông đơ は 2 音節で、声調は tông: ngang(平坦) · đơ: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tông đơ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi tự cắt tóc bằng tông đơ.(バリカンで自分の髪を切ります。);Tông đơ rất tiện khi cắt tóc cho trẻ em.(子供の髪を切るのにバリカンは便利です。)。

「tông đơ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める