YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tổng thống
tổng thống
大統領
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tổng: hỏi(下がって上がる) · thống: sắc(高く上がる)
?
意味
大統領
よく使われる組み合わせ
tổng thống Mỹ
アメリカ大統領
bầu tổng thống
大統領を選ぶ
例文
Ông ấy là tổng thống đầu tiên của nước này.
彼はこの国の初代大統領です。
Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng tới.
大統領選挙は来月行われます。
この項目で使われている
đắc cử
当選する
ứng cử
立候補する
công du
公式訪問
nhiệm kỳ
任期
phu nhân
夫人
tranh cử
選挙運動する
phủ quyết
拒否する
tái đắc cử
再選される
関連語
nhiều lần
繰り返し
trung bình
平均
vô số
無数の
duỗi
伸ばす
một thế hệ
世代
trên dưới
上下
よくある質問
「大統領」はベトナム語でどう言いますか?
「大統領」はベトナム語で tổng thống です。
tổng thống の意味は何ですか?
tổng thống は「大統領」(名詞)の意味です。大統領
tổng thống の発音は?
tổng thống は 2 音節で、声調は tổng: hỏi(下がって上がる) · thống: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tổng thống はよく使われますか?
tổng thống はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
tổng thống は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy là tổng thống đầu tiên của nước này.(彼はこの国の初代大統領です。);Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng tới.(大統領選挙は来月行われます。)。
「tổng thống」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store