YiWordsYiWords

tổng thống

大統領

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — tổng: hỏi(下がって上がる) · thống: sắc(高く上がる) ?

tổng thống 大統領

意味

よく使われる組み合わせ

tổng thống Mỹ
アメリカ大統領
bầu tổng thống
大統領を選ぶ

例文

Ông ấy là tổng thống đầu tiên của nước này.
彼はこの国の初代大統領です。
Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng tới.
大統領選挙は来月行われます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「大統領」はベトナム語でどう言いますか?
「大統領」はベトナム語で tổng thống です。
tổng thống の意味は何ですか?
tổng thống は「大統領」(名詞)の意味です。大統領
tổng thống の発音は?
tổng thống は 2 音節で、声調は tổng: hỏi(下がって上がる) · thống: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tổng thống はよく使われますか?
tổng thống はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
tổng thống は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy là tổng thống đầu tiên của nước này.(彼はこの国の初代大統領です。);Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng tới.(大統領選挙は来月行われます。)。

「tổng thống」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める