YiWordsYiWords

trái cây

果物

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — trái: sắc(高く上がる) · cây: ngang(平坦) ?

trái cây 果物

意味

よく使われる組み合わせ

trái cây tươi
新鮮な果物
nước ép trái cây
フルーツジュース

例文

Tôi thích ăn trái cây mỗi ngày.
私は毎日果物を食べるのが好きです。
Trái cây rất tốt cho sức khỏe.
果物は健康に良いです。

この項目で使われている

フルーツ注文

よくある質問

「果物」はベトナム語でどう言いますか?
「果物」はベトナム語で trái cây です。
trái cây の意味は何ですか?
trái cây は「果物」(名詞)の意味です。果物
trái cây の発音は?
trái cây は 2 音節で、声調は trái: sắc(高く上がる) · cây: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trái cây はよく使われますか?
trái cây はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
trái cây は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích ăn trái cây mỗi ngày.(私は毎日果物を食べるのが好きです。);Trái cây rất tốt cho sức khỏe.(果物は健康に良いです。)。

「trái cây」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める