YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
T
/
trái cây
trái cây
果物
名詞
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — trái: sắc(高く上がる) · cây: ngang(平坦)
?
意味
果物
よく使われる組み合わせ
trái cây tươi
新鮮な果物
nước ép trái cây
フルーツジュース
例文
Tôi thích ăn trái cây mỗi ngày.
私は毎日果物を食べるのが好きです。
Trái cây rất tốt cho sức khỏe.
果物は健康に良いです。
この項目で使われている
đồ uống
飲み物
hái
摘む
non
柔らかい
đĩa
皿
loại
種類
thối
腐った
gấu mèo
アライグマ
kem que
アイスキャンディー
フルーツ注文
cam
オレンジ
quả táo
りんご
dưa hấu
スイカ
đào
桃
dứa
パイナップル
nho
ブドウ
よくある質問
「果物」はベトナム語でどう言いますか?
「果物」はベトナム語で trái cây です。
trái cây の意味は何ですか?
trái cây は「果物」(名詞)の意味です。果物
trái cây の発音は?
trái cây は 2 音節で、声調は trái: sắc(高く上がる) · cây: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trái cây はよく使われますか?
trái cây はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります。
trái cây は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích ăn trái cây mỗi ngày.(私は毎日果物を食べるのが好きです。);Trái cây rất tốt cho sức khỏe.(果物は健康に良いです。)。
「trái cây」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store