trang trại chăn nuôi 畜産農場 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — trang: ngang(平坦) · trại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chăn: ngang(平坦) · nuôi: ngang(平坦) ?