YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
lĩnh vực
lĩnh vực
分野
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — lĩnh: ngã(詰まった上昇) · vực: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
分野;領域
よく使われる組み合わせ
lĩnh vực giáo dục
教育分野
lĩnh vực khoa học
科学分野
例文
Anh làm việc trong lĩnh vực y tế.
彼は医療分野で働いています。
Đây là lĩnh vực mới.
これは新しい分野です。
この項目で使われている
khoa học
科学
đại gia
大富豪
ngoại tệ
外貨
người tài
才能のある人
ranh giới
境界線
tài chính
金融
hành chính
行政
quốc phòng
国防
関連語
tuyến
腺
hủy diệt
破壊する
gỡ
取り外す
tĩnh mạch
静脈
trang trại chăn nuôi
畜産農場
tư nhân
民間経営
よくある質問
「分野」はベトナム語でどう言いますか?
「分野」はベトナム語で lĩnh vực です。
lĩnh vực の意味は何ですか?
lĩnh vực は「分野」(名詞)の意味です。分野;領域
lĩnh vực の発音は?
lĩnh vực は 2 音節で、声調は lĩnh: ngã(詰まった上昇) · vực: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lĩnh vực はよく使われますか?
lĩnh vực はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
lĩnh vực は文でどう使いますか?
例えば:Anh làm việc trong lĩnh vực y tế.(彼は医療分野で働いています。);Đây là lĩnh vực mới.(これは新しい分野です。)。
「lĩnh vực」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store