YiWordsYiWords

tranh chấp

争い

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — tranh: ngang(平坦) · chấp: sắc(高く上がる) ?

tranh chấp 争い

意味

よく使われる組み合わせ

tranh chấp đất đai
土地紛争
giải quyết tranh chấp
紛争を解決する

例文

Hai bên có tranh chấp về quyền sở hữu.
双方に所有権の紛争がある。
Tranh chấp này đã kéo dài nhiều năm.
この紛争は何年も続いている。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「争い」はベトナム語でどう言いますか?
「争い」はベトナム語で tranh chấp です。
tranh chấp の意味は何ですか?
tranh chấp は「争い」(名詞)の意味です。紛争、争い、論争
tranh chấp の発音は?
tranh chấp は 2 音節で、声調は tranh: ngang(平坦) · chấp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tranh chấp はよく使われますか?
tranh chấp はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
tranh chấp は文でどう使いますか?
例えば:Hai bên có tranh chấp về quyền sở hữu.(双方に所有権の紛争がある。);Tranh chấp này đã kéo dài nhiều năm.(この紛争は何年も続いている。)。

「tranh chấp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める