YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tranh chấp
tranh chấp
争い
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tranh: ngang(平坦) · chấp: sắc(高く上がる)
?
意味
紛争、争い、論争
よく使われる組み合わせ
tranh chấp đất đai
土地紛争
giải quyết tranh chấp
紛争を解決する
例文
Hai bên có tranh chấp về quyền sở hữu.
双方に所有権の紛争がある。
Tranh chấp này đã kéo dài nhiều năm.
この紛争は何年も続いている。
この項目で使われている
di chúc
遺言
dàn xếp
先行する
phán định
判定する
phân chia
分ける
điểm nóng
ホットスポット
để sang một bên
脇に置く
関連語
tính
本質
nguyên đơn
原告
công
公共の
kẻ lừa đảo
詐欺師
dẫn
導く
nổi
浮かぶ
よくある質問
「争い」はベトナム語でどう言いますか?
「争い」はベトナム語で tranh chấp です。
tranh chấp の意味は何ですか?
tranh chấp は「争い」(名詞)の意味です。紛争、争い、論争
tranh chấp の発音は?
tranh chấp は 2 音節で、声調は tranh: ngang(平坦) · chấp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tranh chấp はよく使われますか?
tranh chấp はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
tranh chấp は文でどう使いますか?
例えば:Hai bên có tranh chấp về quyền sở hữu.(双方に所有権の紛争がある。);Tranh chấp này đã kéo dài nhiều năm.(この紛争は何年も続いている。)。
「tranh chấp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store