tranh thủ từng giây từng phút
時間と競う
声調 6音節 — tranh: ngang(平坦) · thủ: hỏi(下がって上がる) · từng: huyền(低く下がる) · giây: ngang(平坦) · từng: huyền(低く下がる) · phút: sắc(高く上がる) ?
時間と競う
声調 6音節 — tranh: ngang(平坦) · thủ: hỏi(下がって上がる) · từng: huyền(低く下がる) · giây: ngang(平坦) · từng: huyền(低く下がる) · phút: sắc(高く上がる) ?