YiWordsYiWords

trọng tài

審判

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tài: huyền(低く下がる) ?

trọng tài 審判

意味

よく使われる組み合わせ

trọng tài bóng đá
サッカーの審判
trọng tài chính
主審

例文

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
審判がホイッスルを吹いて試合を終了した。
Tôi muốn làm trọng tài.
私は審判になりたい。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「審判」はベトナム語でどう言いますか?
「審判」はベトナム語で trọng tài です。
trọng tài の意味は何ですか?
trọng tài は「審判」(名詞)の意味です。審判
trọng tài の発音は?
trọng tài は 2 音節で、声調は trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tài: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trọng tài はよく使われますか?
trọng tài はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
trọng tài は文でどう使いますか?
例えば:Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.(審判がホイッスルを吹いて試合を終了した。);Tôi muốn làm trọng tài.(私は審判になりたい。)。

「trọng tài」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める