YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
trụ cột
trụ cột
柱
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — trụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cột: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
支柱、柱
よく使われる組み合わせ
trụ cột gia đình
家族の支柱
trụ cột kinh tế
経済の柱
例文
Anh ấy là trụ cột của gia đình.
彼は家族の支柱だ。
Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế.
農業は経済の柱だ。
関連語
cỏ hoa
花卉
gạch
れんが
hẹ
ニラ
ngò
パクチー
đứng vững
踏みとどまる
bao phủ
覆う
よくある質問
「柱」はベトナム語でどう言いますか?
「柱」はベトナム語で trụ cột です。
trụ cột の意味は何ですか?
trụ cột は「柱」(名詞)の意味です。支柱、柱
trụ cột の発音は?
trụ cột は 2 音節で、声調は trụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cột: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trụ cột はよく使われますか?
trụ cột はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
trụ cột は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là trụ cột của gia đình.(彼は家族の支柱だ。);Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế.(農業は経済の柱だ。)。
「trụ cột」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store