YiWordsYiWords

trụ cứu hỏa

消火栓

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — trụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cứu: sắc(高く上がる) · hỏa: hỏi(下がって上がる) ?

trụ cứu hỏa 消火栓

意味

よく使われる組み合わせ

trụ cứu hỏa đỏ
赤い消火栓
lắp đặt trụ cứu hỏa
消火栓を設置する

例文

Có một trụ cứu hỏa ở góc phố.
角に消火栓がある。
Trụ cứu hỏa này mới được lắp đặt.
この消火栓は新しく設置された。

関連語

よくある質問

「消火栓」はベトナム語でどう言いますか?
「消火栓」はベトナム語で trụ cứu hỏa です。
trụ cứu hỏa の意味は何ですか?
trụ cứu hỏa は「消火栓」(名詞)の意味です。消火栓
trụ cứu hỏa の発音は?
trụ cứu hỏa は 3 音節で、声調は trụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cứu: sắc(高く上がる) · hỏa: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trụ cứu hỏa は文でどう使いますか?
例えば:Có một trụ cứu hỏa ở góc phố.(角に消火栓がある。);Trụ cứu hỏa này mới được lắp đặt.(この消火栓は新しく設置された。)。

「trụ cứu hỏa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める