YiWordsYiWords

tham ô

横領する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tham: ngang(平坦) · ô: ngang(平坦) ?

tham ô 横領する

意味

よく使われる組み合わせ

tham ô tài sản
財産の横領
bị bắt vì tham ô
横領で逮捕される

例文

Ông ta bị kết án vì tham ô.
彼は横領で有罪判決を受けた。
Tham ô là hành vi phạm pháp.
横領は違法行為です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「横領する」はベトナム語でどう言いますか?
「横領する」はベトナム語で tham ô です。
tham ô の意味は何ですか?
tham ô は「横領する」(動詞)の意味です。横領する
tham ô の発音は?
tham ô は 2 音節で、声調は tham: ngang(平坦) · ô: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tham ô はよく使われますか?
tham ô はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tham ô は文でどう使いますか?
例えば:Ông ta bị kết án vì tham ô.(彼は横領で有罪判決を受けた。);Tham ô là hành vi phạm pháp.(横領は違法行為です。)。

「tham ô」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める